Dịch

Andean

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuộc dãy núi Andestính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the Andes mountains in South America.
  2. Người vùng Andesdanh từSomeone from the Andes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AndeanDạng gốc (base form)
  2. AndeansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Andean condordanh từLoài chim Nam Mỹ thuộc họ kền kền Tân Thế giới Cathartidae, Vultur gryphus
Andean Mountainsdanh từ riêngDãy núi Andes
Andean catdanh từLoài mèo, Leopardus jacobitus, sống ở dãy Andes
Andean foxdanh từĐồng nghĩa với culpeo
Andean cootdanh từLoài chim Fulica ardesiaca
Andean crossdanh từĐồng nghĩa với chakana
Andean flamingodanh từLoài hồng hạc, Phoenicopterus andinus, có nguồn gốc từ dãy Andes của Chile
Andean hillstardanh từLoài chim ruồi, Oreotrochilus estella, được tìm thấy ở dãy Andes

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc Andean

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • 172 5 .Các nhà nghiên cứu phát hiện thần ưng Andes có thể bay 172 km trong 5 giờ mà không cần vỗ cánh.
  • , — — , .Khi bay, thần ưng Andes—một loài chim hùng vĩ—không vỗ cánh mà lượn một cách duyên dáng.
  • —, — .Lạc đà alpaca—loài vật to lớn, có lông dày, họ hàng với lạc đà và lạc đà không bướu—thường sống ở vùng Andes tại Nam Mỹ.

AI