Dịch

Andalusian

tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Của, từ hoặc liên quan đến Andalusia, Tây Ban Nhatính từkhông so sánh (not comparable)Of, from or relating to Andalusia, Spain.
  2. Của, từ hoặc liên quan đến al-Andalustính từkhông so sánh (not comparable)Of, from or relating to al-Andalus.
  3. Là người bản địa hoặc cư dân ở Andalusia, Tây Ban Nhadanh từA native or inhabitant of Andalusia, Spain.
  4. Phương ngữ (hoặc các biến thể) của tiếng Tây Ban Nha được nói ở Andalusia; Tiếng Tây Ban Nha Andaluciadanh từ riêngThe dialect (or varieties) of Spanish spoken in Andalusia; Andalusian Spanish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AndalusianDạng gốc (base form)
  2. AndalusiansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Blue Andalusiandanh từGiống gà nhà thuộc giống bản địa của Andalusia ở Tây Ban Nha
Andalusian Arabicdanh từ riêngDạng ngôn ngữ Ả Rập đã tuyệt chủng được nói ở al-Andalus, ở Bán đảo Iberia, dưới sự cai trị của người Hồi giáo
Andalusian cadencedanh từKiểu tiến triển hợp âm dựa trên bốn hợp âm giảm dần từng bước

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Người bản địa hoặc cư dân của al-Andalus
  1. A native or inhabitant of al-Andalus.

AI