Dịch

Ancient Egypt

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ai Cập cổ đạidanh từ riêngA civilization that existed in the valley of the Nile River from c. 3150 BCE to 30 BCE.

Cụm từ (phrase)

Ancient Egyptiandanh từ riêng, danh từ, tính từNgôn ngữ Afroasiatic được nói và viết ở Ai Cập cổ đại

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI