Anatolian Turkish
danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với Turkishdanh từ riêngSynonym of Turkish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Anatolian TurkishDạng gốc (base form)
- more Anatolian TurkishSo sánh hơn (comparative)
- most Anatolian TurkishSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Old Anatolian Turkishdanh từ riêng, tính từ | danh từ riêng, tính từ | Ngôn ngữ tổ tiên của tiếng Thổ Nhĩ Kỳ hiện đại, được nói ở Anatolia giữa thế kỷ 13 và 15, từ đó tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman phát triển |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Đồng nghĩa với Turkish
- Synonym of Turkish.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ( ) .
- Varqa Gülşāh .
- [...] , . , , .