Dịch

Anatolian Turkish

danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với Turkishdanh từ riêngSynonym of Turkish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Anatolian TurkishDạng gốc (base form)
  2. more Anatolian TurkishSo sánh hơn (comparative)
  3. most Anatolian TurkishSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Old Anatolian Turkishdanh từ riêng, tính từNgôn ngữ tổ tiên của tiếng Thổ Nhĩ Kỳ hiện đại, được nói ở Anatolia giữa thế kỷ 13 và 15, từ đó tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman phát triển

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Đồng nghĩa với Turkish
  1. Synonym of Turkish.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ( ) .
  • Varqa Gülşāh .
  • [...] , . , , .

AI