Dịch

Amazon effect

danh từ (noun)
UK/ˈæm.ə.zən ɪˈfɛkt/US/ˈæm.əˌzɑn əˈfɛkt/

Nghĩa chính

  1. Tác động đột phá của thương mại điện tử đối với ngành bán lẻ toàn cầu và chuỗi cung ứng của nódanh từThe disruptive effect of e-commerce on the global retail industry and its supply chain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Amazon effectDạng gốc (base form)
  2. Amazon effectsSố nhiều (plural)

AI