Dịch

Amato

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AmatoDạng gốc (base form)
  2. AmatosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

D'Amatodanh từ riêngMột họ từ tiếng Ý

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝAmato

AI