Amador
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AmadorDạng gốc (base form)
- AmadorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Amador Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận Amador, California, Hoa Kỳ |
| Amador Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 58 quận ở California, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Jackson |
| Amadori compounddanh từ | danh từ | Các họ dẫn xuất của aminodeoxysugar được hình thành trong thực phẩm như một phần của phản ứng Maillard |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha