Dịch

Amador

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AmadorDạng gốc (base form)
  2. AmadorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Amador Citydanh từ riêngThành phố ở Quận Amador, California, Hoa Kỳ
Amador Countydanh từ riêngMột trong 58 quận ở California, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Jackson
Amadori compounddanh từCác họ dẫn xuất của aminodeoxysugar được hình thành trong thực phẩm như một phần của phản ứng Maillard

AI