Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Alpine horn
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
l
.
p
aɪ
n
ˈ
h
ɔɹ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với alphorn
danh từ
Synonym of alphorn.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Alpine horn
Dạng gốc
(base form)
Alpine horn
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
alphorn
AI
1
Đồng nghĩa với alphorn
1
Đồng nghĩa với alphorn
1
Đồng nghĩa với alphorn