Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Alkan
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên họ
danh từ riêng
A surname.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Alkan
alkan
al
Alkyl aldehyd
danh từ
alkan
et
Alkanna tinctoria, một loại cây có rễ được dùng làm thuốc nhuộm màu đỏ
danh từ
alkan
ol
Ankanol
danh từ
alkan
ium
Bất kỳ carbocation nào thu được bằng cách hydro hóa ankan
danh từ
Xem thêm 8 từ
AI
1
Tên họ
1
Tên họ
1
Tên họ