Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Alice blue
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
æ
l
ə
s
ˈ
b
l
u
/
Nghĩa chính
1
Màu xanh nhạt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A pale blue colour.
2
Có màu xanh nhạt
tính từ
Of a pale blue colour.
AI
1
Màu xanh nhạt
2
Có màu xanh nhạt
1
Màu xanh nhạt
2
Có màu xanh nhạt
1
Màu xanh nhạt
2
Có màu xanh nhạt