Nghĩa chính
- Cung điện ở Granada, Tây Ban Nha; lịch sử là một cung điện hoàng giadanh từ riêngA palace in Granada, Spain; historically a royal palace.
- Thành phố ở Quận Los Angeles, California, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Los Angeles County, California, United States.
- Trò chơi bài solitaire được chơi với hai bộ bàidanh từkhông đếm được (uncountable)A solitaire card game played with two decks.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Alhambra Valleydanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Contra Costa, California, Hoa Kỳ |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaAlhambra
- từ tiếng Ả Rậpحمراء“the red (fortress)”
Họ từ (word family)
cùng gốc AlhambraVí dụ
- , , , .
- , , " ."
- 17 , .