Dịch

Alhambra

C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cung điện ở Granada, Tây Ban Nha; lịch sử là một cung điện hoàng giadanh từ riêngA palace in Granada, Spain; historically a royal palace.
  2. Thành phố ở Quận Los Angeles, California, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Los Angeles County, California, United States.
  3. Trò chơi bài solitaire được chơi với hai bộ bàidanh từkhông đếm được (uncountable)A solitaire card game played with two decks.

Cụm từ (phrase)

Alhambra Valleydanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Contra Costa, California, Hoa Kỳ

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaAlhambra
  2. từ tiếng Ả Rậpحمراء“the red (fortress)”

Ví dụ

  • , , , .
  • , , " ."
  • 17 , .

AI