Dịch

Alcoholics Anonymous

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Chương trình học bổng toàn cầu do đồng nghiệp dẫn đầu dành riêng cho việc phục hồi dựa trên sự cai nghiện rượudanh từ riêngA global, peer-led fellowship dedicated to an abstinence-based recovery from alcoholism.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .

AI