Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một họ từ tiếng Ý [lần lượt có nguồn gốc từ một dân tộc]; các dạng biến thể Albanesi, Albanees, Albinesedanh từ riêngA surname from Italian [in turn originating as an ethnonym]; variant forms Albanesi, Albanees, Albinese.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AlbaneseDạng gốc (base form)
- AlbanesesSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với Albanian
- Synonym of Albanian.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- mượn từ tiếng ÝAlbanese
tính từ, danh từ
- mượn từ tiếng Ýalbanese“Albanian”