Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Alaska roll
danh từ
(noun)
US
/
ə
ˈ
l
æ
s
k
ə
ˈɹ
oʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Dạng bánh cuộn California làm từ cá hồi sống
danh từ
A form of California roll made with raw salmon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Alaska roll
Dạng gốc
(base form)
Alaska roll
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dạng bánh cuộn California làm từ cá hồi sống
1
Dạng bánh cuộn California làm từ cá hồi sống
1
Dạng bánh cuộn California làm từ cá hồi sống