Akira
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên nam từ tiếng Nhậtdanh từ riêngA male given name from Japanese.
- Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Nhật (không phổ biến)danh từ riêngA female given name from Japanese (uncommon)
Họ từ (word family)
cùng gốc AkiraNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng NhậtあきらAkira
Ví dụ
- .
- " - " ?
- .