Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
akiraho
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Olearia hoảng loạn, một loài thực vật có hoa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Olearia paniculata, a flowering plant.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Maori
akiraho
AI
1
Olearia hoảng loạn
1
Olearia hoảng loạn
1
Olearia hoảng loạn