Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Akin
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Akin
Dạng gốc
(base form)
Akin
s
Số nhiều
(plural)
Cụm động từ
(phrasal verb)
Akin
to
Tương tự như
Cụm từ khác
(phrase)
be akin to
Tương tự như
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Akin
akin
ate
Giai đoạn giống như bào tử của tảo khi gặp điều kiện không thuận lợi như thiếu chất dinh dưỡng
danh từ
akin
dle
Xuống xe; bốc cháy
tính từ
akin
ete
Tế bào có thành dày, không hoạt động được tìm thấy ở vi khuẩn lam và tảo xanh
danh từ
akin
esic
Liên quan đến akinesia
tính từ
Xem thêm 6 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sanguíneo
Giống nhau (có quan hệ huyết thống)
afín
giống đực/cái
Giống nhau, có liên quan (đứng trong kết nối)
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ