Dịch

Akhtar

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nữ từ tiếng Ba Tưdanh từ riêngA female given name from Persian.
  2. Một họ từ tiếng Ba Tưdanh từ riêngA surname from Persian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AkhtarDạng gốc (base form)
  2. AkhtarsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiअख़्तरaxtar
  2. mượn từ tiếng Urduاَخْتَرaxtar
  3. mượn từ tiếng Ba Tư cổ điểnاَخْتَرaxtar“star”

Cùng gốc (doublet)Tara

AI