Dịch

Akan

danh từ (noun)tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Dân tộc sống ở Ghana và Côte d'Ivoiredanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A people who inhabit Ghana and Côte d'Ivoire.
  2. Liên quan đến người Akantính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the Akan people.
  3. Liên quan đến ngôn ngữ Akan và các ngôn ngữ liên quan kháctính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the Akan language and other related languages.
  4. Ngôn ngữ Niger-Congo được những người này nóidanh từ riêngThe Niger-Congo language spoken by these people.

Cụm từ (phrase)

Akan statesChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Nhóm ngôn ngữ được sử dụng ở Ghana
  1. A group of languages spoken in Ghana.

AI