Ajit
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên nam từ tiếng Phạndanh từ riêngA male given name from Sanskrit.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sahibzada Ajit Singh Nagardanh từ riêng | danh từ riêng | Tên chính thức của quận Mohali ở Punjab, Ấn Độ, được đặt theo tên con trai của một đạo sư đạo Sikh thế kỷ 17 |
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc AjitNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phạnअजीतajīta