Ahl
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AhlDạng gốc (base form)
- AhlsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ahl al-kitabdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với People of the Book |
Ví dụ
- " al-Haqq" , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc AhlNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha