Dịch

Ahl

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AhlDạng gốc (base form)
  2. AhlsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ahl al-kitabdanh từĐồng nghĩa với People of the Book

Ví dụ

  • " al-Haqq" , , , .

AI