Dịch

Ahab

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Vị vua của Israel, được nhắc đến trong Kinh thánhdanh từ riêngA king of Israel, mentioned in the Bible.
  2. Tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Do Thái, rất hiếm khi được sử dụngdanh từ riêngA male given name from Hebrew, very rarely used.

Họ từ (word family)

cùng gốc Ahab

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiAchab
  2. từ tiếng LatinhAchab
  3. từ tiếng Hy Lạp cổἈχαάβAkhaáb

AI