Agrawal
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thành viên của cộng đồng bunnia được tìm thấy trên khắp miền bắc và miền trung Ấn Độdanh từA member of a bunnia community found throughout northern and central India.
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AgrawalDạng gốc (base form)
- AgrawalsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiअग्रवालagravāl
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha