Dịch

Agrawal

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành viên của cộng đồng bunnia được tìm thấy trên khắp miền bắc và miền trung Ấn Độdanh từA member of a bunnia community found throughout northern and central India.
  2. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AgrawalDạng gốc (base form)
  2. AgrawalsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiअग्रवालagravāl

AI