Dịch

Agnew

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈæɡ.nu/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Whiteside, Illinoisdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Whiteside County, Illinois.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở thị trấn Grand Haven, quận Ottawa, Michigandanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Grand Haven Township, Ottawa County, Michigan.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất và địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Lancaster, Nebraskadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community and census-designated place in Lancaster County, Nebraska.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AgnewDạng gốc (base form)
  2. AgnewsSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Clallam
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Clallam, WashingtonAn unincorporated community in Clallam County, Washington.

AI