Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Whiteside, Illinoisdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Whiteside County, Illinois.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở thị trấn Grand Haven, quận Ottawa, Michigandanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Grand Haven Township, Ottawa County, Michigan.
- Cộng đồng chưa hợp nhất và địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Lancaster, Nebraskadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community and census-designated place in Lancaster County, Nebraska.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AgnewDạng gốc (base form)
- AgnewsSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Clallam
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Clallam, WashingtonAn unincorporated community in Clallam County, Washington.
Họ từ (word family)
cùng gốc AgnewNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng IrelandÓ Gnímh“descendant of Gníomh”