Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Afro comb
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
f
.ɹ
oʊ
ˈ
k
oʊ
m
/
Nghĩa chính
1
Lựa chọn Afro
danh từ
Afro pick
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Afro comb
Dạng gốc
(base form)
Afro comb
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lựa chọn Afro
1
Lựa chọn Afro
1
Lựa chọn Afro