Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Afar Depression
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Afar Triangle
danh từ riêng
Synonym of Afar Triangle.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Afar Triangle
AI
1
Đồng nghĩa với Afar Triangle
1
Đồng nghĩa với Afar Triangle
1
Đồng nghĩa với Afar Triangle