Adventism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phong trào Cơ Đốc Phục Lâm do William Miller thành lập ở Hoa Kỳ vào thế kỷ 19danh từkhông đếm được (uncountable)The Adventist Christian movement founded by William Miller in 19th-century United States.
- Các phong trào có liên quandanh từkhông đếm được (uncountable)Any of several related movements.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Seventh-day Adventismdanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo phái Thiên chúa giáo Tin lành (một trong những người sáng lập là Ellen White), nhấn mạnh đến việc tuân thủ ngày Sabát, chế độ ăn uống lành mạnh và sự trở lại sớm của Chúa Giêsu Kitô. Nó phát triển từ phong trào Millerite (Chủ nghĩa Miller) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha