Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Advent candle
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
d
ˌ
v
ɛ
n
t
ˈ
k
æ
n
d
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Ngọn nến đánh dấu các ngày từ tháng 12 đến đêm Giáng sinh
danh từ
A candle marked with the days of December up to Christmas Eve.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Advent candle
Dạng gốc
(base form)
Advent candle
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ngọn nến đánh dấu các ngày từ tháng 12 đến đêm Giáng sinh
1
Ngọn nến đánh dấu các ngày từ tháng 12 đến đêm Giáng sinh
1
Ngọn nến đánh dấu các ngày từ tháng 12 đến đêm Giáng sinh