Dịch

Ads

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên thân mật của Adamdanh từ riêngA nickname for Adam.

Cụm từ (phrase)

ADS-Adanh từViết tắt của automatic dependent surveillance - addressed
ADS-Rdanh từPhát sóng lại ADS: Chủ nghĩa khởi đầu của giám sát phụ thuộc tự động - phát sóng lại (“phát sóng lại ADS tự động truyền thông tin vị trí GPS từ máy bay qua trạm ADS”)
ADS-Cdanh từViết tắt của automatic dependent surveillance - contract
ADS-Bdanh từ riêngViết tắt của Automatic dependent surveillance – broadcast
run adsChạy quảng cáo
block adsChặn quảng cáo
target adsNhắm mục tiêu quảng cáo
online adsQuảng cáo trực tuyến

AI