Dịch

Adamic earth

danh từ (noun)
US/əˈdæmɪk ˈɝθ/

Nghĩa chính

  1. Chất nguyên thủy của vật chất hữu hình, được cho là có liên quan chặt chẽ với đá triết gia và được xác định một cách tượng trưng là “đất đỏ” hoặc đôi khi là các chất khácdanh từkhông đếm được (uncountable)The primordial substance of corporeal matter, said to be closely related to the philosopher’s stone and symbolically identified as “red earth” or sometimes other substances.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • ; , ; […]
  • “ . . — . […] .[…]”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI