AdS
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Phản de Sittertính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of anti de Sitter.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ADS-Adanh từ | danh từ | Viết tắt của automatic dependent surveillance - addressed |
| ADS-Rdanh từ | danh từ | Phát sóng lại ADS: Chủ nghĩa khởi đầu của giám sát phụ thuộc tự động - phát sóng lại (“phát sóng lại ADS tự động truyền thông tin vị trí GPS từ máy bay qua trạm ADS”) |
| ADS-Cdanh từ | danh từ | Viết tắt của automatic dependent surveillance - contract |
| ADS-Bdanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Automatic dependent surveillance – broadcast |
| run ads | Chạy quảng cáo | |
| block ads | Chặn quảng cáo | |
| target ads | Nhắm mục tiêu quảng cáo | |
| online ads | Quảng cáo trực tuyến |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)