Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Abraham-cove
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Abraham man
danh từ
Synonym of Abraham man.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Abraham-cove
Dạng gốc
(base form)
Abraham-cove
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Abraham man
AI
1
Đồng nghĩa với Abraham man
1
Đồng nghĩa với Abraham man
1
Đồng nghĩa với Abraham man