Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tên cũ của Abingdon-on-Thames, Oxfordshire, Anh, trước đây thuộc Berkshire, chính thức được đổi tên vào năm 2012 và hiện nay là dạng viết tắtdanh từ riêngFormer name of Abingdon-on-Thames, Oxfordshire, England, formerly in Berkshire, formally renamed in 2012, and now a short form.
- Cộng đồng ở thị trấn West Lincoln, Khu đô thị vùng Niagara, Ontario, Canadadanh từ riêngA community in West Lincoln township, Regional Municipality of Niagara, Ontario, Canada.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Jefferson, Iowadanh từ riêngAn unincorporated community in Jefferson County, Iowa.
- Thành phố ở Quận Knox, Illinois, được đặt theo tên của Abingdon, Marylanddanh từ riêngA city in Knox County, Illinois, named after Abingdon, Maryland.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Abingdon-on-Thamesdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn và giáo xứ dân sự có hội đồng thị trấn ở quận Vale of White Horse, Oxfordshire, Anh, chính thức được đổi tên từ Abingdon vào năm 2012 (OS lưới ref SU4997) |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Harford
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Harford, Maryland, được đặt theo tên của Abingdon, AnhA census-designated place in Harford County, Maryland, named after Abingdon, England.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổAbban dūn
Ví dụ
- , , , , , . .