Dịch

Abderite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cư dân hoặc người gốc Abdera, ở Thracedanh từAn inhabitant or native of Abdera, in Thrace.
  2. Democritus, triết gia hay cườidanh từDemocritus, the Laughing Philosopher.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AbderiteDạng gốc (base form)
  2. AbderitesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng LatinhAbderita
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἈβδηρίτηςAbdērítēs

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , […]

AI