Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ababua
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Boa
danh từ
Synonym of Boa (“member of ethnic group of the Democratic Republic of the Congo”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Ababua
Dạng gốc
(base form)
Ababua
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Boa
AI
1
Đồng nghĩa với Boa
1
Đồng nghĩa với Boa
1
Đồng nghĩa với Boa