Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Aaronson
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Họ trong gia đình tiếng Do Thái của Aaron
danh từ riêng
Hebrew patronymic surname of Aaron
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Aaronson
Dạng gốc
(base form)
Aaronson
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Aaron
+
-son
AI
1
Họ trong gia đình tiếng Do Thái của Aaron
1
Họ trong gia đình tiếng Do Thái của Aaron
1
Họ trong gia đình tiếng Do Thái của Aaron