Dịch

Aaronid

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với Levitedanh từSynonym of Levite.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AaronidDạng gốc (base form)
  2. AaronidsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Đồng nghĩa với Levite
  1. không so sánh (not comparable)Synonym of Levite.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Aaron-id

  1. từ tiếng Latinh trung đạiAaronida
  2. từ tiếng Phápaaronide
  3. từ tiếng Hy Lạp KoineΑἀρωνίδηςAarōnídēs

AI