Aaronid
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với Levitedanh từSynonym of Levite.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AaronidDạng gốc (base form)
- AaronidsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Đồng nghĩa với Levite
- không so sánh (not comparable)Synonym of Levite.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Aaron-id
- từ tiếng Latinh trung đạiAaronida
- từ tiếng Phápaaronide
- từ tiếng Hy Lạp KoineΑἀρωνίδηςAarōnídēs