Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Aachen
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/ˈ
ɑː
k
ə
n
/
US
/ˈ
ɑ
k
ə
n
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thành phố ở Bắc Rhine-Westphalia, Đức
danh từ riêng
A city in North Rhine-Westphalia, Germany.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Aachen
Aachen
er
Là người bản địa hoặc cư dân của thành phố Aachen, North Rhine-Westphalia, Đức
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Đức
Aachen
Ví dụ
I'm
travelling
to
Aachen
to
visit
a
university
friend
.
Here
I
am
with
my
best
friend
in
Aachen
.
We
traveled
by
bus
from
Aachen
to
Liège
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Thành phố ở Bắc Rhine-Westphalia
1
Thành phố ở Bắc Rhine-Westphalia
1
Thành phố ở Bắc Rhine-Westphalia