ATX
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của advanced technology extended: cấu hình bo mạch chủ cho máy tínhdanh từ riêngInitialism of advanced technology extended: a motherboard configuration for computers.
- Abbreviation of Austin, Texas.chưa dịchdanh từ riêng
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.