Dịch

ATR

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của advanced tongue rootdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of advanced tongue root.
  2. Viết tắt của adaptive tile refreshdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of adaptive tile refresh.
  3. Viết tắt của anterior thalamic radiationdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of anterior thalamic radiation.
  4. Viết tắt của average true rangedanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of average true range

Cụm từ (phrase)

ATR-X syndromedanh từTình trạng lặn liên kết với X liên quan đến đột biến gen ATRX, ở nam giới thường dẫn đến thiểu năng trí tuệ ở mức độ trung bình và nhiều bất thường về thể chất khác nhau
ATR-16 syndromedanh từCăn bệnh hiếm gặp đặc trưng bởi tình trạng đơn nhân trên một phần nhiễm sắc thể 16

Họ từ (word family)

cùng gốc ATR

AI