ATR
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của advanced tongue rootdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of advanced tongue root.
- Viết tắt của adaptive tile refreshdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of adaptive tile refresh.
- Viết tắt của anterior thalamic radiationdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of anterior thalamic radiation.
- Viết tắt của average true rangedanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of average true range
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ATR-X syndromedanh từ | danh từ | Tình trạng lặn liên kết với X liên quan đến đột biến gen ATRX, ở nam giới thường dẫn đến thiểu năng trí tuệ ở mức độ trung bình và nhiều bất thường về thể chất khác nhau |
| ATR-16 syndromedanh từ | danh từ | Căn bệnh hiếm gặp đặc trưng bởi tình trạng đơn nhân trên một phần nhiễm sắc thể 16 |