ASADA
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Australian Sports Anti-Doping Authoritydanh từ riêngInitialism of Australian Sports Anti-Doping Authority.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carne asadadanh từ | danh từ | Thịt bò bít tết thái lát nướng, là một phần của ẩm thực Mỹ Latinh |