Dịch

ARTS

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thể loại chiến thuật hành động thời gian thựcdanh từkhông đếm được (uncountable)Acronym of action real-time strategy.

Cụm từ (phrase)

fine artsdanh từMỹ thuật
performing artsdanh từNghệ thuật biểu diễn
arts degreedanh từBằng cấp về một hoặc nhiều môn mỹ thuật
applied artsdanh từMỹ thuật ứng dụng
Master of Artsdanh từThạc sĩ văn chương
arts and lettersdanh từVăn hóa nghệ thuật
seven artsdanh từSự phân chia truyền thống của nghệ thuật thành âm nhạc, điêu khắc, hội họa, văn học, kiến trúc, biểu diễn và điện ảnh
Greek artsdanh từQuan hệ tình dục qua đường hậu môn

AI