APR
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của tỷ lệ phần trăm hàng nămdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of annual percentage rate.
- Viết tắt của khu vực châu Á - Thái Bình Dương.danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of Asia-Pacific region.
- Viết tắt của cứu trợ tài sản nông nghiệpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of agricultural property relief.
- Viết tắt của abdominoperineal resectiondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of abdominoperineal resection.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- APRDạng gốc (base form)
- APRsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Apr.danh từ riêng | danh từ riêng | Alternative form of Apr: Abbreviation of April.chưa dịch |