Dịch

APR

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của tỷ lệ phần trăm hàng nămdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of annual percentage rate.
  2. Viết tắt của khu vực châu Á - Thái Bình Dương.danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of Asia-Pacific region.
  3. Viết tắt của cứu trợ tài sản nông nghiệpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of agricultural property relief.
  4. Viết tắt của abdominoperineal resectiondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of abdominoperineal resection.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. APRDạng gốc (base form)
  2. APRsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Apr.danh từ riêngAlternative form of Apr: Abbreviation of April.chưa dịch

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc APR

AI