APC
C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Xe thiết giáp chở quândanh từInitialism of armored personnel carrier.
- Phức hợp thúc đẩy kỳ saudanh từInitialism of anaphase-promoting complex.
- Tên ban nhạc rock Mỹdanh từ riêngInitialism of A Perfect Circle.
- Xuyên giáp có chóptính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of armor piercing capped.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- APCDạng gốc (base form)
- APCsSố nhiều (plural)
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Danh từ riêng (proper noun) 1
Tế bào trình diện kháng nguyên
- Initialism of antigen-presenting cell.
Họ từ (word family)
cùng gốc APCVí dụ
- . .Sill vẫy tay hiệu xe bọc thép tiến lên từ phía sau. Đó là một chiếc xe thiết giáp chở quân có gắn một khẩu đại bác nhỏ ở trên đỉnh.