Dịch

APC

C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 9 nghĩa
  1. Xe thiết giáp chở quândanh từInitialism of armored personnel carrier.
  2. Phức hợp thúc đẩy kỳ saudanh từInitialism of anaphase-promoting complex.
  3. Tên ban nhạc rock Mỹdanh từ riêngInitialism of A Perfect Circle.
  4. Xuyên giáp có chóptính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of armor piercing capped.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. APCDạng gốc (base form)
  2. APCsSố nhiều (plural)

9 nghĩa khác

Danh từ (noun) 8
Danh từ riêng (proper noun) 1
Tế bào trình diện kháng nguyên
  1. Initialism of antigen-presenting cell.

Ví dụ

  • . .Sill vẫy tay hiệu xe bọc thép tiến lên từ phía sau. Đó là một chiếc xe thiết giáp chở quân có gắn một khẩu đại bác nhỏ ở trên đỉnh.

AI