Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aAPC
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của artificial antigen-presenting cell
danh từ
Initialism of artificial antigen-presenting cell.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aAPC
Dạng gốc
(base form)
aAPC
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của artificial antigen-presenting cell
1
Viết tắt của artificial antigen-presenting cell
1
Viết tắt của artificial antigen-presenting cell