Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ANSEL
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của American National Standard for Extended Latin
danh từ riêng
Acronym of American National Standard for Extended Latin.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ANSEL
Ansel
m
Tên nam từ các ngôn ngữ Đức
danh từ riêng
Ansel
mo
Một họ
danh từ riêng
Ansel
l
Một họ
danh từ riêng
Ansel
ma
Tên riêng dành cho nữ, một dạng nữ tính của Anselm
danh từ riêng
Xem thêm 2 từ
AI
1
Viết tắt của American National Standard for Extended Latin
1
Viết tắt của American National Standard for Extended Latin
1
Viết tắt của American National Standard for Extended Latin