Dịch

ANS

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống chống ồndanh từInitialism of autonomic nervous system.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ANSDạng gốc (base form)
  2. ANSsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ans.danh từViết tắt của answer
ifs and ansdanh từGiả thuyết; phản thực tế; những điều mà người ta chỉ ước là như vậy
between hammer ans anvilcụm từTrên đe dưới búa
eat someone out of house ans homecụm từĂn sạt nghiệp ai

AI