ANS
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hệ thống chống ồndanh từInitialism of autonomic nervous system.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ANSDạng gốc (base form)
- ANSsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ans.danh từ | danh từ | Viết tắt của answer |
| ifs and ansdanh từ | danh từ | Giả thuyết; phản thực tế; những điều mà người ta chỉ ước là như vậy |
| between hammer ans anvilcụm từ | cụm từ | Trên đe dưới búa |
| eat someone out of house ans homecụm từ | cụm từ | Ăn sạt nghiệp ai |