Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ans.
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của answer
danh từ
Abbreviation of answer.
Ví dụ
I've
read
the
instruction
manual
from
beginning
to
end
ans
I
still
don't
get
it
.
AI
1
Viết tắt của answer
1
Viết tắt của answer
1
Viết tắt của answer