Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
AND gate
danh từ
(noun)
UK
/
ə
n
d
ˈ
ɡ
eɪ
t
/
US
/
ə
n
d
ˈ
ɡ
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Cổng and
danh từ
A logic gate performing a Boolean logic AND operation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
AND gate
Dạng gốc
(base form)
AND gate
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
An
AND
gate
is
used
to
perform
logical
Multiplication
of
binary
input
.
AI
1
Cổng and
1
Cổng and
1
Cổng and