ALD
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bệnh loạn dưỡng vỏ thượng thậndanh từkhông đếm được (uncountable)Short for adrenoleukodystrophy.
- Lắng đọng lớp nguyên tửdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of atomic layer deposition.
Họ từ (word family)
cùng gốc ALD- AldenMột họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêng
- alderCây tổng quán sủidanh từC2
- ALDSViết tắt của American League Division Series: một cặp trong số năm trò chơi hay nhất được các đội bóng chày của Liên đoàn bóng chày chơi hàng năm để xác định đối thủ trong Giải vô địch Liên đoàn Mỹ (ALCS)danh từ riêng